bối rối

adj & verb
  1. (To be) embarrassed, (to be) puzzled
    • vẻ mặt bối rối
      to look puzzled
    • lâm vào tình thế bối rối
      to land in an embarrassing situation

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bối rối
Người đàn ông có vẻ mặt bối rối khi tìm chìa khóa.